Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MIGGLES 1 năm 0xb1a0...f25d | €2,86M +2,11% | €0,0029893 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DCAI 10 tháng 0xb814...4b78 | €234,64M +3,44% | €2,346 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PING 4 tháng 0xd85c...9d46 | €1,41M +0,99% | €0,001416 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
NOX 28 ngày 0x973d...3566 | €1,60M -6,94% | €0,0016027 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | €242,36M +8,09% | €5,428 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
B3 1 năm 0xb3b3...b3b3 | €34,89M +6,69% | €0,00034892 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
flETH 10 tháng 0x0000...7cf8 | €1,14M +4,04% | €1,84K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HOME 9 tháng 0x4bfa...714f | €66,85M -0,49% | €0,01943 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | €23,71M +7,33% | €0,32263 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | €2,76M +2,08% | €62,03K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VEIL 1 năm 0x767a...7d7f | €1,48M +4,31% | €0,021016 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
THQ 2 tháng 0x0b25...9706 | €4,03M +0,14% | €0,025013 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SYRUP 1 năm 0x688a...9a2f | €919,48K +6,72% | €0,21646 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ALTT 1 năm 0x1b5c...114d | €2,97M +15,67% | €0,012126 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DINO 1 năm 0x85e9...8077 | €5,55M +1,45% | €0,00055595 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SIGN 10 tháng 0x868f...a4c3 | €29,49M -6,09% | €0,040384 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KONN 21 ngày 0xb203...4e2f | €7,97B -3,43% | €9,970 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BRETT 2 năm 0x532f...42e4 | €66,32M +7,85% | €0,0066934 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ATTN 8 tháng 0x032a...6bff | €2,36M +1,40% | €0,009081 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HYBUX 3 tháng 0xc049...5301 | €4,58M +7,89% | €0,00097698 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
MT 1 năm 0xff45...7a7e | €999,97K +0,13% | €0,0024879 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
RSC 1 năm 0xfbb7...f7e1 | €4,71M +1,50% | €0,077833 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
$PID 1 ngày 0x401c...a964 | €222,27M -2,11% | €0,22228 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | €23,36M +1,71% | €23,68 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
XCN 1 năm 0x9c63...5e0c | €1,33M +3,87% | €0,0044159 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |