CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
324,56+394,89%-3,246%-0,009%+0,06%2,57 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
240,19+292,23%-2,402%-0,069%+0,20%1,20 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
206,32+251,02%-2,063%-0,107%+0,06%3,67 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
189,35+230,37%-1,893%-0,080%+0,13%2,96 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
153,19+186,38%-1,532%-0,055%-0,14%4,97 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
86,03+104,67%-0,860%-0,045%+0,27%523,68 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
60,56+73,68%-0,606%-0,003%+0,14%4,93 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
47,75+58,10%-0,477%-0,033%+0,42%607,05 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
38,57+46,93%-0,386%-0,083%+0,42%3,09 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
36,88+44,88%-0,369%+0,001%+0,01%1,65 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
32,51+39,55%-0,325%-0,568%+0,14%710,50 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
25,12+30,56%-0,251%+0,005%-0,18%1,19 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
24,34+29,61%-0,243%+0,000%-0,22%1,10 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
24,04+29,25%-0,240%+0,005%+0,04%974,67 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
19,66+23,91%-0,197%-0,014%+0,27%938,26 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
19,43+23,65%-0,194%-0,004%+0,07%1,23 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
18,87+22,96%-0,189%-0,037%+0,14%1,42 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
18,37+22,35%-0,184%-0,037%+0,17%1,29 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
17,61+21,43%-0,176%-0,011%+0,11%1,76 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
17,08+20,78%-0,171%+0,005%-0,19%392,62 N--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
17,05+20,75%-0,171%-0,001%+0,14%7,56 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
16,92+20,59%-0,169%-0,008%+0,17%3,59 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
16,60+20,20%-0,166%-0,026%+0,04%2,03 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,47+17,60%-0,145%+0,001%-0,09%602,77 N--
SKY
BSKY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SKYUSDT
13,77+16,75%-0,138%-0,026%+0,30%1,67 Tr--